Bản dịch của từ Vegetarian trong tiếng Việt
Vegetarian

Vegetarian (Adjective)
Liên quan đến người ăn chay hoặc chủ nghĩa ăn chay; dùng để mô tả đồ ăn, chế độ ăn hoặc lối sống không có thịt (chỉ ăn rau, trái cây, ngũ cốc, đậu, sữa/đồ từ sữa nếu ăn chay có sữa).
Relating to vegetarians or vegetarianism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vegetarian (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vegetarian" được sử dụng để chỉ những người không tiêu thụ thịt động vật, chỉ ăn thực phẩm từ thực vật như rau củ, quả, ngũ cốc và các sản phẩm từ sữa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, thói quen ăn uống có thể khác nhau, với người Anh có xu hướng tiêu thụ nhiều sản phẩm từ sữa hơn. Từ này còn có thể hình thành từ "vegetarianism" để chỉ chế độ ăn kiêng này.
Từ "vegetarian" được sử dụng để chỉ những người không tiêu thụ thịt động vật, chỉ ăn thực phẩm từ thực vật như rau củ, quả, ngũ cốc và các sản phẩm từ sữa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, thói quen ăn uống có thể khác nhau, với người Anh có xu hướng tiêu thụ nhiều sản phẩm từ sữa hơn. Từ này còn có thể hình thành từ "vegetarianism" để chỉ chế độ ăn kiêng này.
