Bản dịch của từ Reveal responsibilities trong tiếng Việt

Reveal responsibilities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveal responsibilities(Phrase)

rɪvˈiːl rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
rɪˈviɫ rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01

Để làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng mà trước đây đã bị ẩn giấu hoặc chưa được biết đến.

To make something known that has been hidden or unknown

Ví dụ
02

Để thể hiện điều gì đó một cách rõ ràng

To show something clearly

Ví dụ
03

Tiết lộ thông tin hoặc sự thật

To disclose information or facts

Ví dụ