Bản dịch của từ Revealing assessment trong tiếng Việt
Revealing assessment
Noun [U/C]

Revealing assessment(Noun)
rɪvˈiːlɪŋ ɐsˈɛsmənt
rɪˈviɫɪŋ ˈæsəsmənt
01
Một bài tổng quan có hệ thống về thông tin thường được trình bày trong một báo cáo chính thức.
A general overview of information systems is typically presented in an official report.
对信息的系统性回顾通常以正式报告的形式呈现
Ví dụ
Ví dụ
03
Đánh giá hoặc nhận định về tình hình hoặc thành tích
An evaluation or assessment of a situation or performance.
对某种情况或表现的评估或评价
Ví dụ
