Bản dịch của từ Revealing assessment trong tiếng Việt

Revealing assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revealing assessment(Noun)

rɪvˈiːlɪŋ ɐsˈɛsmənt
rɪˈviɫɪŋ ˈæsəsmənt
01

Một bài tổng quan hệ thống về thông tin thường được trình bày trong một báo cáo chính thức.

A systematic review of information typically in a formal report

Ví dụ
02

Hành động đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một thứ nào đó

The act of judging the value or quality of something

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc nhận định về tình huống hoặc hiệu suất

An evaluation or appraisal of a situation or performance

Ví dụ