Bản dịch của từ Revel trong tiếng Việt
Revel

Revel(Verb)
Dạng động từ của Revel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Revel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Revelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Revelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Revels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Revelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "revel" có nghĩa là tham gia vào các hoạt động vui vẻ, thường là ăn mừng hoặc tổ chức tiệc tùng. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "revel" thường gắn với các buổi tiệc lớn và các nghi lễ truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hoạt động vui chơi nào. Phát âm cũng khác nhau đôi chút, nhưng không đáng kể.
Từ "revel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "velle", có nghĩa là "muốn". Lịch sử từ này trải qua quá trình phát triển từ tiếng Pháp cổ "revele", mang nghĩa "ăn mừng" hay "thưởng thức". Hiện nay, "revel" chỉ hoạt động ăn mừng vui vẻ, thường liên quan đến tiệc tùng hay hưởng thụ. Ý nghĩa hiện tại được kết nối với khía cạnh biểu đạt sự vui vẻ, khoái lạc, và sự tự do trong trải nghiệm.
Từ "revel" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, thường liên quan đến phần Nghe và Đọc, nhưng ít gặp trong phần Nói và Viết do tính chất riêng của nó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "revel" thường được sử dụng để mô tả sự tận hưởng hoặc tham gia vào một sự kiện vui vẻ, như tiệc tùng hoặc lễ hội. Cụ thể, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, giải trí, và tâm lý học liên quan đến sự thỏa mãn và niềm vui.
Họ từ
Từ "revel" có nghĩa là tham gia vào các hoạt động vui vẻ, thường là ăn mừng hoặc tổ chức tiệc tùng. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "revel" thường gắn với các buổi tiệc lớn và các nghi lễ truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hoạt động vui chơi nào. Phát âm cũng khác nhau đôi chút, nhưng không đáng kể.
Từ "revel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "velle", có nghĩa là "muốn". Lịch sử từ này trải qua quá trình phát triển từ tiếng Pháp cổ "revele", mang nghĩa "ăn mừng" hay "thưởng thức". Hiện nay, "revel" chỉ hoạt động ăn mừng vui vẻ, thường liên quan đến tiệc tùng hay hưởng thụ. Ý nghĩa hiện tại được kết nối với khía cạnh biểu đạt sự vui vẻ, khoái lạc, và sự tự do trong trải nghiệm.
Từ "revel" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, thường liên quan đến phần Nghe và Đọc, nhưng ít gặp trong phần Nói và Viết do tính chất riêng của nó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "revel" thường được sử dụng để mô tả sự tận hưởng hoặc tham gia vào một sự kiện vui vẻ, như tiệc tùng hoặc lễ hội. Cụ thể, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, giải trí, và tâm lý học liên quan đến sự thỏa mãn và niềm vui.

