Bản dịch của từ Revel trong tiếng Việt

Revel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revel (Noun)

ɹˈɛvl̩
ɹˈɛvl̩
01

Sự vui chơi ồn ào, náo nhiệt, thường có uống rượu và nhảy múa; cuộc vui tưng bừng.

Lively and noisy enjoyment, especially with drinking and dancing.

revel meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Revel (Verb)

ɹˈɛvl̩
ɹˈɛvl̩
01

Tận hưởng, vui chơi nhiệt tình và ồn ào, thường kèm theo uống rượu và nhảy múa.

Enjoy oneself in a lively and noisy way, especially with drinking and dancing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ