revels
revels (Noun)
Nghĩa 01
Các hoạt động vui chơi náo nhiệt, hay các bữa tiệc ồn ào và tưng bừng.
lively and noisy activities especially parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của revels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revel | revels |
revels (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revels" được dùng để chỉ hành động tham gia vào các buổi tiệc tùng, ăn mừng hoặc vui chơi ồn ào. Trong tiếng Anh, "revel" có thể được phân chia thành hai dạng: "revel" (động từ) và "revels" (danh từ số nhiều). Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ việc sa đà vào các cuộc vui không kiểm soát. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh, nhưng ở Anh, nó thường gắn liền với lễ hội truyền thống hơn.