Bản dịch của từ Revenue agent trong tiếng Việt
Revenue agent

Revenue agent(Idiom)
Một người được chính phủ cử đi thu thuế hoặc thi hành luật thuế.
This refers to an individual appointed by the government to collect taxes or enforce revenue laws.
由政府任命的负责征收税务或执行税收法律的官员。
Chuyên gia tập trung vào việc tối đa hóa doanh thu của công ty.
He's an expert in maximizing a company's revenue growth.
专门负责公司收入增长最大化的专业人士
Một trung gian thương lượng về phần trăm lợi nhuận cho doanh nghiệp.
A mediator negotiates profit shares based on the company's revenue.
这是指为企业谈判收入返还的中间人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Revenue agent" là thuật ngữ chỉ một nhân viên chính phủ có trách nhiệm thu thập và quản lý thuế. Tại Hoa Kỳ, "revenue agent" thường làm việc cho Sở Thuế vụ (IRS) và thực hiện kiểm tra báo cáo thuế để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định thuế pháp luật. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự có thể được gọi là "tax inspector". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số từ vựng địa phương liên quan đến hệ thống thuế.
Từ "revenue" xuất phát từ tiếng Latin "revenire", có nghĩa là "trở về". Ban đầu, từ này chỉ việc thu thập tiền thuế hoặc tài sản trở về cho nhà nước. Trải qua thời gian, khái niệm đã phát triển để chỉ nguồn thu nhập mà một tổ chức nhận được, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh. "Agent" có nguồn gốc Latin "agentem", có nghĩa là "người thực hiện". Kết hợp lại, "revenue agent" chỉ cá nhân có trách nhiệm thu thập và quản lý các khoản thu nhập, phản ánh sự quan trọng của chức danh này trong hệ thống kinh tế hiện đại.
Cụm từ "revenue agent" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống tài chính và kinh tế. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thuế, hoạch định ngân sách, và kiểm tra tài chính nhà nước. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành và báo cáo kinh doanh, thể hiện vai trò quan trọng của các đại diện thuế trong việc quản lý và thu thập nguồn thu cho ngân sách công.
"Revenue agent" là thuật ngữ chỉ một nhân viên chính phủ có trách nhiệm thu thập và quản lý thuế. Tại Hoa Kỳ, "revenue agent" thường làm việc cho Sở Thuế vụ (IRS) và thực hiện kiểm tra báo cáo thuế để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định thuế pháp luật. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự có thể được gọi là "tax inspector". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số từ vựng địa phương liên quan đến hệ thống thuế.
Từ "revenue" xuất phát từ tiếng Latin "revenire", có nghĩa là "trở về". Ban đầu, từ này chỉ việc thu thập tiền thuế hoặc tài sản trở về cho nhà nước. Trải qua thời gian, khái niệm đã phát triển để chỉ nguồn thu nhập mà một tổ chức nhận được, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh. "Agent" có nguồn gốc Latin "agentem", có nghĩa là "người thực hiện". Kết hợp lại, "revenue agent" chỉ cá nhân có trách nhiệm thu thập và quản lý các khoản thu nhập, phản ánh sự quan trọng của chức danh này trong hệ thống kinh tế hiện đại.
Cụm từ "revenue agent" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống tài chính và kinh tế. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thuế, hoạch định ngân sách, và kiểm tra tài chính nhà nước. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành và báo cáo kinh doanh, thể hiện vai trò quan trọng của các đại diện thuế trong việc quản lý và thu thập nguồn thu cho ngân sách công.
