Anh - Việt

Bản dịch của từ Reverences trong tiếng Việt

reverences

NounVerb

reverences (Noun)

/ɹˈɛvɚənsəz/
/ɹˈɛvɚənsəz/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác kính trọng sâu sắc, ngưỡng mộ và tôn kính dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

feelings of deep respect or admiration.

Ví dụ
Nhiều người có lòng tôn kính sâu sắc đối với công việc của Martin Luther King Jr.Many people have deep reverences for Martin Luther King Jr.'s work.
Học sinh không thể hiện đủ lòng tôn kính đối với giáo viên trong lớp.Students do not show enough reverences for their teachers during class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của reverences (Noun)

SingularPlural

reverence

reverences

reverences (Verb)

/ɹˈɛvɚənsəz/
/ɹˈɛvɚənsəz/
AI

Nghĩa 01

Đối xử hoặc xem ai/cái gì với lòng tôn kính sâu sắc; kính trọng, cung kính.

regard or treat with deep respect.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa tôn kính người lớn tuổi vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm.Many cultures reverence their elders for their wisdom and experience.
Giới trẻ không phải lúc nào cũng tôn kính các giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại.Young people do not always reverence traditional values in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reverences (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reverence

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reverenced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reverenced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reverences

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reverencing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh