Bản dịch của từ Reverend man trong tiếng Việt

Reverend man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverend man(Noun)

rˈɛvərˌɛnd mˈæn
ˈrɛvɝənd ˈmæn
01

Một thành viên của hàng giáo sĩ, đặc biệt là một mục sư của nhà thờ.

A member of the clergy especially a minister of a church

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thể hiện sự kính trọng dành cho một số cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.

A term of respect used for some individuals especially in religious contexts

Ví dụ
03

Một danh xưng dùng để gọi hoặc đề cập đến các thành viên của giáo hội.

A title used to address or refer to members of the clergy

Ví dụ