Bản dịch của từ Review trong tiếng Việt

Review

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Review(Noun)

rˈɛvjuː
ˈrɛvˌju
01

Một lần xem thứ hai hoặc xem đi xem lại nhằm nâng cao khả năng hiểu hoặc ghi nhớ

A second look or repetition, especially to improve understanding or retention.

尤其是为了加深理解或记忆的二次观看或反复观看

Ví dụ
02

Một bài đánh giá hay phê bình về hiệu suất của một ấn phẩm hoặc sản phẩm

Review or critique of publishing performance or product quality.

对一项出版物的表现或产品进行评价或批评

Ví dụ
03

Việc kiểm tra, đánh giá chính thức một thứ gì đó

An official review or assessment of a certain issue.

对某个问题进行官方的评估或审查

Ví dụ

Review(Verb)

rˈɛvjuː
ˈrɛvˌju
01

Đánh giá hoặc xem xét lại chất lượng nội dung hoặc hiệu suất của một thứ gì đó

Review or critique of the performance of a publication or product.

对一本出版物或产品的表现进行评价或批评。

Ví dụ
02

Đưa ra một đánh giá hoặc nhận định mang tính phê phán về một vấn đề gì đó

Watching something once or multiple times, especially to improve understanding or memory.

反复观看,尤其是为了加深理解或者增强记忆力。

Ví dụ
03

Xem xét lại hoặc kiểm tra một việc gì đó để đánh giá.

An official evaluation or assessment of something.

再次审视或检查某事,通常是为了评估

Ví dụ