revving
revving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rev |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revving |
revving (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tăng vòng tua máy (làm động cơ chạy nhanh hơn), thường thấy khi nổ máy mạnh, ví dụ như tăng ga trước khi đua hoặc để thử động cơ.
The action of increasing the speed of an engine, especially just before a race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Revving" là một từ động từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến động cơ và xe cộ, có nghĩa là tăng tốc độ vòng quay của động cơ, thường thông qua việc nhấn ga. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ "revving" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), mặc dù trong văn cảnh, người Anh có thể thường xuyên nhắc đến xe hơi nhiều hơn. Cách phát âm ở cả hai biến thể gần như tương đương, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.