rewarded
rewarded (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “reward”: đã trao thưởng, đã thưởng cho ai đó vì hành động hoặc công lao của họ.
simple past and past participle of reward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rewarded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reward |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rewarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rewarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rewards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rewarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rewarded" là dạng quá khứ của động từ "reward", có nghĩa là trao thưởng hoặc đền đáp cho ai đó vì một thành tích hoặc hành động tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "rewarded" thường xuất hiện trong các môi trường giáo dục và công việc nhằm thể hiện sự công nhận và động viên đối với những nỗ lực hoặc thành quả đạt được.