Bản dịch của từ Rewarding level trong tiếng Việt
Rewarding level
Noun [U/C]

Rewarding level(Noun)
rˈuːədɪŋ lˈɛvəl
riˈwɔrdɪŋ ˈɫɛvəɫ
02
Vị trí hoặc thứ hạng trong thang đo về mức độ quan trọng hoặc thành tựu
A position or rank in a hierarchy that reflects importance or achievement.
一个关于重要性或成就的等级体系中的位置或级别
Ví dụ
