Bản dịch của từ Rewarding level trong tiếng Việt

Rewarding level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewarding level(Noun)

rˈuːədɪŋ lˈɛvəl
riˈwɔrdɪŋ ˈɫɛvəɫ
01

Mức độ đáng giá hoặc giá trị của một vật gì đó

The value or worth of something

某物的价值或重要程度

Ví dụ
02

Vị trí hoặc xếp hạng trong một bảng xếp hạng về mức độ quan trọng hoặc thành tựu

A position or rank on a scale measuring importance or achievement.

这是指在重要性或成就评估中的某个职位或级别。

Ví dụ
03

Một mặt phẳng ngang với mặt đất

A horizontal plane relative to the Earth's surface

相对于地球表面的水平面

Ví dụ