rewards
rewards (Noun)
Nghĩa 01
Một thứ được trao để ghi nhận sự phục vụ, nỗ lực hoặc thành tích của một người; phần thưởng cho hành động hoặc kết quả tốt.
a thing given in recognition of service effort or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rewards (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reward | rewards |
rewards (Verb)
Nghĩa 01
Trao cho ai đó một thứ gì đó (quyền lợi, tiền bạc, quà, khen thưởng, v.v.) để ghi nhận hoặc tưởng thưởng cho công sức, nỗ lực hoặc thành tích của họ.
give something to someone in recognition of their service effort or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rewards (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reward |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rewarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rewarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rewards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rewarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rewards" (giải thưởng) ám chỉ các lợi ích, phần thưởng hoặc sự công nhận được trao cho những hành động, thành tích hoặc nỗ lực nhất định. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường biểu thị phần thưởng vật chất hoặc tinh thần nhằm khuyến khích hành vi tích cực. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự phân chia nhỏ trong ngữ nghĩa của các hình thức khen thưởng cụ thể. Tuy nhiên, chủ yếu chúng đều thể hiện sự tưởng thưởng cho hành động tốt.