Bản dịch của từ Ribbonlike trong tiếng Việt

Ribbonlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ribbonlike(Adjective)

rˈɪbənlˌaɪk
ˈrɪbənˌɫaɪk
01

Có hình dạng giống như một dải ruy băng dài và hẹp.

Having the shape of a ribbon elongated and narrow

Ví dụ
02

Liên quan đến một loại cấu hình hoặc kết cấu kéo dài và hẹp như một dải ruy băng.

Of or relating to a type of configuration or structure that is extended and narrow like a ribbon

Ví dụ
03

Giống như một dải ruy băng về hình dạng hoặc vẻ bề ngoài

Resembling a ribbon in form or appearance

Ví dụ