Bản dịch của từ Ribbonlike trong tiếng Việt
Ribbonlike
Adjective

Ribbonlike (Adjective)
rˈɪbənlˌaɪk
ˈrɪbənˌɫaɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như một dải ruy băng về hình dạng hoặc vẻ bề ngoài
Resembling a ribbon in form or appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Liên quan đến một loại cấu hình hoặc kết cấu kéo dài và hẹp như một dải ruy băng.
Of or relating to a type of configuration or structure that is extended and narrow like a ribbon
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
