Anh - Việt
ribbonlike
Adjective
ribbonlike (Adjective)
/rˈɪbənlˌaɪk/
/ˈrɪbənˌɫaɪk/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya giới thiệu một biểu ngữ vận động xã hội dạng dải.At the 2024 youth forum, Maya displayed a ribbonlike social campaign banner.
Trong cuộc tranh luận của Alex, khẩu hiệu phản đối không có dạng dải mà có hình vuông.During Alex's debate, the protest sign was not ribbonlike; it was square.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến một loại cấu hình hoặc kết cấu kéo dài và hẹp như một dải ruy băng.
Of or relating to a type of configuration or structure that is extended and narrow like a ribbon
Ví dụ
Mạng lưới xã hội cho thấy một mô hình dạng dải giữa các cộng đồng nông thôn.The social network shows a ribbonlike pattern across rural communities.
Khảo sát xã hội của Maria không tìm thấy cấu trúc dạng dải giữa các khu dân cư thành phố.Maria's social survey found no ribbonlike structure among city neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Giống như một dải ruy băng về hình dạng hoặc vẻ bề ngoài
Resembling a ribbon in form or appearance
Ví dụ
Chiếc khăn có hình dải ruy băng làm nổi bật bộ váy đơn giản của cô ấy.The ribbonlike scarf added color to her simple dress.
Cà vạt của anh ấy không mảnh mai như ruy băng, mà dày và rộng.His tie was not ribbonlike, but thick and wide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa