Bản dịch của từ Rice grain trong tiếng Việt

Rice grain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rice grain(Noun)

ˈrʌɪs ˌɡreɪn
ˈrʌɪs ˌɡreɪn
01

Hạt gạo, đặc biệt là sau khi bỏ vỏ. Cũng dùng để chỉ lượng gạo như một loại thực phẩm.

A single grain of rice, especially after removing the husk. Also (when used in the plural form): rice as a type of grain.

一粒稻谷,尤其是在去壳后。此外(在用作复数名词时):稻米是一种谷类作物。

Ví dụ
02

Thiên văn học. Một vệt nhỏ, sáng chói và tồn tại trong thời gian ngắn trên bề mặt mặt trời; thường gọi là 'quang hoa'. Cũng được gọi là lá liễu. Hiện nay hiếm gặp.

Astronomy. A small, bright feature that appears briefly on the Sun's surface, known as a 'facula.' It is also referred to as a plage. These are now very rare.

天文学中,这是一块小而明亮、短暂出现在太阳表面的区域,被称为“耀斑”。也叫作“柳叶”。目前非常少见。

Ví dụ