Bản dịch của từ Rich application trong tiếng Việt

Rich application

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich application(Phrase)

ʀˈɪtʃ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈrɪtʃ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một ứng dụng cho phép người dùng truy cập vào các nội dung tương tác và dịch vụ

An application that allows users to access interactive content and services.

这是一个让用户可以访问内容和互动服务的应用程序。

Ví dụ
02

Một chương trình được thiết kế để mang lại giao diện người dùng và trải nghiệm phong phú

This program is designed to provide a rich user interface and experience.

这是一个旨在提供丰富用户界面和体验的程序。

Ví dụ
03

Một ứng dụng phần mềm với bộ tính năng và khả năng mạnh mẽ

A software application offering a robust set of features and capabilities.

一个提供丰富功能和强大能力的软件应用程序

Ví dụ