Bản dịch của từ Rich dairy foods trong tiếng Việt

Rich dairy foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich dairy foods(Noun)

ʀˈɪtʃ dˈeəri fˈuːdz
ˈrɪtʃ ˈdɛri ˈfudz
01

Những thực phẩm giàu sản phẩm từ sữa bao gồm sữa, phô mai và sữa chua.

Foods that are rich in dairy products including milk cheese and yogurt

Ví dụ
02

Sản phẩm từ sữa béo cao cung cấp nguồn calo và dinh dưỡng.

Highfat dairy products that provide a source of calories and nutrients

Ví dụ
03

Thường liên quan đến ẩm thực xa xỉ hoặc thiên về sự nêm nếm thỏa mãn.

Often associated with indulgent or luxurious cuisine

Ví dụ