Bản dịch của từ Rich family trong tiếng Việt

Rich family

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich family(Phrase)

ʀˈɪtʃ fˈæmɪli
ˈrɪtʃ ˈfæməɫi
01

Một gia đình có nguồn tài chính dồi dào

A family possessing significant financial resources

Ví dụ
02

Một gia đình khá giả và có khả năng chi trả cho một lối sống xa hoa.

A family that is affluent and can afford a luxurious lifestyle

Ví dụ
03

Một gia đình có nhiều tiền bạc hoặc tài sản.

A family that has a lot of money or wealth

Ví dụ