Bản dịch của từ Ricker trong tiếng Việt

Ricker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ricker(Noun)

ˈrɪ.kɚ
ˈrɪ.kɚ
01

Một cây cọc hoặc cây sào làm từ thân cây non (mầm cây) — ví dụ một cọc làm từ cây kauri non.

A pole or spar made out of the stem of a young tree NZ one made out of a kauri a kauri sapling.

用年轻树干制成的杆或桩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh