Bản dịch của từ Kauri trong tiếng Việt

Kauri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kauri(Noun)

kˈɔːri
ˈkɔri
01

Một loài cây bản địa của New Zealand, nổi tiếng với kích thước lớn và gỗ quý giá.

A species of tree native to New Zealand known for its large size and valuable timber

一种原产于新西兰的树种,以其巨大的体型和珍贵的木材而闻名。

Ví dụ
02

Gỗ có nguồn gốc từ cây kauri thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất.

The timber derived from the kauri tree often used in construction and furniture making

来自考瑞树的木材,常被用于建造和制作家具。

Ví dụ
03

Một loại nhựa gôm lấy từ cây kauri, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sơn bóng.

A type of gum obtained from the kauri tree used in various applications including varnishes

这是一种从考利树提取的树脂,广泛用于各种不同的领域,比如做亮光漆。

Ví dụ