Bản dịch của từ Ricochet trong tiếng Việt
Ricochet

Ricochet(Noun)
Hành động hoặc chuyển động của viên đạn, vỏ đạn hoặc vật thể bay khác bật lại sau khi va chạm vào bề mặt.
The action or movement of a bullet shell or other projectile rebounding off a surface.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ricochet" chỉ hiện tượng phản xạ của một vật, thường là viên đạn, khi nó va chạm với bề mặt cứng và chuyển hướng mà không bị phá hủy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và cách phát âm giữa hai biến thể này. "Ricochet" còn được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính ẩn dụ, chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng lan tỏa từ một nguồn gốc nhất định.
Từ “ricochet” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ “ricochet” có nghĩa là "nhảy" hay "lướt". Tiếng Pháp lại vay mượn từ tiếng Latinh “ricochetare”, trong đó “re-” mang nghĩa "trở lại" và “cochium” có nghĩa là "cái váng". Từ nguyên này phản ánh bản chất của hiện tượng vật lý, nơi một vật thể, thường là viên đạn hay viên đá, lướt hoặc nhảy khỏi bề mặt. Hiện tại, "ricochet" không chỉ mô tả chuyển động vật lý mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh ngụ ý về tác động lan tỏa hoặc phản hồi trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "ricochet" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao, quân sự hoặc vật lý, miêu tả hiện tượng một vật thể bật lại sau khi va chạm. Trong văn học hoặc truyền thông, "ricochet" có thể được dùng để ám chỉ những tác động lan tỏa hay phản ứng dây chuyền trong những tình huống khác nhau.
Họ từ
Từ "ricochet" chỉ hiện tượng phản xạ của một vật, thường là viên đạn, khi nó va chạm với bề mặt cứng và chuyển hướng mà không bị phá hủy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và cách phát âm giữa hai biến thể này. "Ricochet" còn được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính ẩn dụ, chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng lan tỏa từ một nguồn gốc nhất định.
Từ “ricochet” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ “ricochet” có nghĩa là "nhảy" hay "lướt". Tiếng Pháp lại vay mượn từ tiếng Latinh “ricochetare”, trong đó “re-” mang nghĩa "trở lại" và “cochium” có nghĩa là "cái váng". Từ nguyên này phản ánh bản chất của hiện tượng vật lý, nơi một vật thể, thường là viên đạn hay viên đá, lướt hoặc nhảy khỏi bề mặt. Hiện tại, "ricochet" không chỉ mô tả chuyển động vật lý mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh ngụ ý về tác động lan tỏa hoặc phản hồi trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "ricochet" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao, quân sự hoặc vật lý, miêu tả hiện tượng một vật thể bật lại sau khi va chạm. Trong văn học hoặc truyền thông, "ricochet" có thể được dùng để ám chỉ những tác động lan tỏa hay phản ứng dây chuyền trong những tình huống khác nhau.
