Bản dịch của từ Ricochet trong tiếng Việt

Ricochet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ricochet(Noun)

ˈrɪ.kəˌʃeɪ
ˈrɪ.kəˌʃeɪ
01

Hành động hoặc chuyển động của viên đạn, vỏ đạn hoặc vật thể bay khác bật lại sau khi va chạm vào bề mặt.

The action or movement of a bullet shell or other projectile rebounding off a surface.

弹跳,反弹的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ricochet(Verb)

ɹˈɪkəʃeɪ
ɹɪkəʃˈeɪ
01

Bật lại, nảy lên sau khi va chạm với bề mặt (ví dụ: viên đạn hoặc vật thể chạm vào và bật đi nhiều lần).

Rebound one or more times off a surface.

反弹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ