Bản dịch của từ Riding school trong tiếng Việt

Riding school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riding school(Noun)

rˈaɪdɪŋ skˈuːl
ˈraɪdɪŋ ˈskuɫ
01

Một cơ sở được trang bị ngựa để phục vụ cho mục đích giáo dục về cưỡi ngựa.

A facility equipped with horses for educational purposes in riding

Ví dụ
02

Một cơ sở cung cấp các khóa học cưỡi ngựa.

An establishment offering lessons in horseback riding

Ví dụ
03

Nơi mọi người học cưỡi ngựa

A place where people learn to ride horses

Ví dụ