Bản dịch của từ Riding school trong tiếng Việt
Riding school
Noun [U/C]

Riding school(Noun)
rˈaɪdɪŋ skˈuːl
ˈraɪdɪŋ ˈskuɫ
01
Một cơ sở được trang bị ngựa để phục vụ cho mục đích giáo dục về cưỡi ngựa.
A facility equipped with horses for educational purposes in riding
Ví dụ
02
Một cơ sở cung cấp các khóa học cưỡi ngựa.
An establishment offering lessons in horseback riding
Ví dụ
