Bản dịch của từ Right arm trong tiếng Việt

Right arm

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right arm(Noun)

ɹˈaɪtɚm
ɹˈaɪtɚm
01

Cánh tay bên phải của cơ thể, tức phần chi phía bên phải nối từ vai tới cổ tay, bao gồm cẳng tay và bàn tay bên phải.

The arm on the right side of the body.

身体右侧的手臂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Right arm(Idiom)

ˈraɪˈtɑrm
ˈraɪˈtɑrm
01

“Right arm” là cách nói tượng trưng chỉ người rất quan trọng, rất đắc lực, luôn giúp đỡ và hỗ trợ chủ nhân hoặc một nhóm—người trợ thủ đắc lực, không thể thiếu.

Someones right arm someone who is extremely useful and important to a particular person or group.

得力助手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh