Bản dịch của từ Rigid gloves trong tiếng Việt
Rigid gloves
Noun [U/C]

Rigid gloves(Noun)
rˈɪdʒɪd ɡlˈʌvz
ˈrɪdʒɪd ˈɡɫəvz
01
Một lớp bảo vệ cho bàn tay được thiết kế để phòng tránh chấn thương, có cấu trúc cứng chắc.
A protective layer for the hands is designed to prevent injuries with a sturdy structure.
一种为手部设计的保护套,具有坚硬结构,用以防止受伤。
Ví dụ
02
Găng tay giữ được dáng và khó bị uốn cong thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp
These gloves maintain their shape and are resistant to bending, making them ideal for industrial applications.
这种手套能保持形状,不易变形,常用于工业领域。
Ví dụ
03
Găng tay chuyên dụng dùng trong các công việc đòi hỏi độ cứng để hỗ trợ hoặc bảo vệ.
Specialized gloves are used for various tasks that require durability to provide support or protection.
用于各种需要支撑或保护的任务中的专业手套
Ví dụ
