Bản dịch của từ Ring bearer trong tiếng Việt
Ring bearer

Ring bearer(Noun)
Thường tượng trưng cho sự kết nối giữa các cặp vợ chồng mới cưới.
Often symbolizes the connection between the newlyweds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người mang nhẫn (ring bearer) là một thuật ngữ thường sử dụng trong các buổi lễ cưới, chỉ một trẻ nhỏ hoặc người trưởng thành có nhiệm vụ mang nhẫn cưới đến cho cô dâu và chú rể trong buổi lễ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết, phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, người mang nhẫn thường được coi là một nhân vật đáng yêu và thu hút sự chú ý trong lễ cưới.
Người mang nhẫn (ring bearer) là một thuật ngữ thường sử dụng trong các buổi lễ cưới, chỉ một trẻ nhỏ hoặc người trưởng thành có nhiệm vụ mang nhẫn cưới đến cho cô dâu và chú rể trong buổi lễ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết, phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, người mang nhẫn thường được coi là một nhân vật đáng yêu và thu hút sự chú ý trong lễ cưới.
