ring finger
ring finger (Noun)
Nghĩa 01
Ngón áp út: ngón tay thứ ba, thường là ngón giữa và áp út kể từ ngón út? Wait. Need correct: ring finger is the third finger (counting from thumb) — actually typical counting: thumb(1), index(2), middle(3), ring(4), little(5). But English says third finger especially of left hand — some count from thumb making ring finger the fourth? However common Vietnamese: 'ngón áp út' is correct. Provide explanation: ngón tay thứ tư, thường là ngón giữa sau ngón giữa? Hmm ensure clarity.
the third finger especially of the left hand on which a wedding ring is traditionally worn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ring finger (Phrase)
Nghĩa 01
Ngón tay nằm ngay cạnh ngón út (bên ngoài), thường là ngón tay áp út của bàn tay; ở tay trái người ta thường đeo nhẫn cưới ở ngón này.
the finger next to the little finger on a persons hand especially of the left hand where a wedding ring is traditionally worn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngón tay đeo nhẫn (ring finger) là ngón tay thứ tư trên mỗi bàn tay của con người, nằm giữa ngón tay giữa và ngón tay út. Trong văn hóa phương Tây, ngón tay này thường được sử dụng để đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn. Từ ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, đôi khi trong ngữ cảnh văn hóa, ý nghĩa có thể thay đổi.