Bản dịch của từ Ring finger trong tiếng Việt
Ring finger

Ring finger(Noun)
Ngón áp út: ngón tay thứ ba, thường là ngón giữa và áp út kể từ ngón út? Wait. Need correct: ring finger is the third finger (counting from thumb) — actually typical counting: thumb(1), index(2), middle(3), ring(4), little(5). But English says third finger especially of left hand — some count from thumb making ring finger the fourth? However common Vietnamese: 'ngón áp út' is correct. Provide explanation: ngón tay thứ tư, thường là ngón giữa sau ngón giữa? Hmm ensure clarity.
The third finger especially of the left hand on which a wedding ring is traditionally worn.
无名指
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ring finger(Phrase)
Ngón tay nằm ngay cạnh ngón út (bên ngoài), thường là ngón tay áp út của bàn tay; ở tay trái người ta thường đeo nhẫn cưới ở ngón này.
The finger next to the little finger on a persons hand especially of the left hand where a wedding ring is traditionally worn.
无名指,婚戒通常佩戴在此指上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngón tay đeo nhẫn (ring finger) là ngón tay thứ tư trên mỗi bàn tay của con người, nằm giữa ngón tay giữa và ngón tay út. Trong văn hóa phương Tây, ngón tay này thường được sử dụng để đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn. Từ ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, đôi khi trong ngữ cảnh văn hóa, ý nghĩa có thể thay đổi.
Từ "ring finger" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "ring" xuất phát từ từ tiếng Latin "ringere", có nghĩa là "gắn kết". Thời kỳ La Mã cổ đại, ngón tay này được xem là nơi đeo nhẫn cưới, biểu tượng cho tình yêu và sự cam kết. Sự kết hợp giữa chữ "ring" và "finger" đã định hình nghĩa hiện tại, phản ánh truyền thống văn hóa và ý nghĩa của nhẫn trong hôn nhân và quan hệ tình cảm.
"Ring finger" là thuật ngữ chỉ ngón tay đeo nhẫn, thường nằm giữa ngón giữa và ngón út. Trong bối cảnh IELTS, từ này ít xuất hiện trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được đề cập trong các tình huống liên quan đến văn hóa đeo nhẫn, hôn nhân hoặc phong cách thời trang. Trong các văn cảnh khác, "ring finger" thường xuất hiện trong thảo luận về các nghi thức đám cưới hoặc trong y học khi nói về giải phẫu bàn tay.
Ngón tay đeo nhẫn (ring finger) là ngón tay thứ tư trên mỗi bàn tay của con người, nằm giữa ngón tay giữa và ngón tay út. Trong văn hóa phương Tây, ngón tay này thường được sử dụng để đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn. Từ ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, đôi khi trong ngữ cảnh văn hóa, ý nghĩa có thể thay đổi.
Từ "ring finger" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "ring" xuất phát từ từ tiếng Latin "ringere", có nghĩa là "gắn kết". Thời kỳ La Mã cổ đại, ngón tay này được xem là nơi đeo nhẫn cưới, biểu tượng cho tình yêu và sự cam kết. Sự kết hợp giữa chữ "ring" và "finger" đã định hình nghĩa hiện tại, phản ánh truyền thống văn hóa và ý nghĩa của nhẫn trong hôn nhân và quan hệ tình cảm.
"Ring finger" là thuật ngữ chỉ ngón tay đeo nhẫn, thường nằm giữa ngón giữa và ngón út. Trong bối cảnh IELTS, từ này ít xuất hiện trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được đề cập trong các tình huống liên quan đến văn hóa đeo nhẫn, hôn nhân hoặc phong cách thời trang. Trong các văn cảnh khác, "ring finger" thường xuất hiện trong thảo luận về các nghi thức đám cưới hoặc trong y học khi nói về giải phẫu bàn tay.
