Anh - Việt

Bản dịch của từ Ring finger trong tiếng Việt

ring finger

NounPhrase

ring finger (Noun)

/ɹɪŋ fˈɪŋgəɹ/
/ɹɪŋ fˈɪŋgəɹ/
AI

Nghĩa 01

Ngón áp út: ngón tay thứ ba, thường là ngón giữa và áp út kể từ ngón út? Wait. Need correct: ring finger is the third finger (counting from thumb) — actually typical counting: thumb(1), index(2), middle(3), ring(4), little(5). But English says third finger especially of left hand — some count from thumb making ring finger the fourth? However common Vietnamese: 'ngón áp út' is correct. Provide explanation: ngón tay thứ tư, thường là ngón giữa sau ngón giữa? Hmm ensure clarity.

the third finger especially of the left hand on which a wedding ring is traditionally worn.

Ví dụ
Ngón áp út của tôi là nơi tôi đeo nhẫn cưới.My ring finger is where I wear my wedding band.
Tôi không bao giờ đeo trang sức trên ngón áp út.I never wear any jewelry on my ring finger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ring finger (Phrase)

/ɹɪŋ fˈɪŋgəɹ/
/ɹɪŋ fˈɪŋgəɹ/
AI

Nghĩa 01

Ngón tay nằm ngay cạnh ngón út (bên ngoài), thường là ngón tay áp út của bàn tay; ở tay trái người ta thường đeo nhẫn cưới ở ngón này.

the finger next to the little finger on a persons hand especially of the left hand where a wedding ring is traditionally worn.

Ví dụ
Cô ấy tự hào khi đeo chiếc nhẫn cưới trên ngón áp út.She proudly wore her wedding ring on her ring finger.
Anh ấy không có chiếc nhẫn trên ngón áp út.He doesn't have a ring on his ring finger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh