rioter
Noun
rioter (Noun)
/ɹˈaɪətɚ/
/ɹˈaɪətɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ bạo loạn đã bị bắt vì gây ra hỗn loạn trong cuộc biểu tình.The rioter was arrested for causing chaos during the protest.
Cô ấy khẳng định cô ấy không phải là kẻ bạo loạn, chỉ là một người biểu tình bình thường.She claimed she was not a rioter, just a peaceful protester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rioter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rioter | rioters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rioter" trong tiếng Anh chỉ người tham gia vào một cuộc bạo loạn, thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ đối với các điều kiện xã hội hoặc chính trị. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng miền. "Rioter" thường được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả hành vi bạo lực tập thể, làm rõ tính chất nghiêm trọng của sự kiện.