Bản dịch của từ Rip out trong tiếng Việt

Rip out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rip out(Verb)

ɹɪp aʊt
ɹɪp aʊt
01

Lấy hoặc tháo một vật ra nhanh chóng và bằng lực mạnh; giật/nhổ mạnh để loại bỏ cái gì đó.

To remove something quickly and with great force.

用力迅速地移除某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rip out(Phrase)

ɹɪp aʊt
ɹɪp aʊt
01

Kéo hoặc xé mạnh cái gì đó ra khỏi chỗ nào hoặc khỏi đồ đựng (ví dụ: xé một tờ giấy khỏi cuốn sổ, kéo một vật ra khỏi hộp).

To tear or pull something from a place or container.

从某处强行拉出或撕下某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh