Bản dịch của từ Rip tide trong tiếng Việt

Rip tide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rip tide(Noun)

rˈɪp tˈaɪd
ˈrɪp ˈtaɪd
01

Một khu vực nước chấn động do sự tương tác giữa sóng và dòng chảy

An area of water movement caused by the interaction between waves and currents.

这是一个水流相互作用形成的水域。

Ví dụ
02

Một đợt nước đột ngột tràn vào hoặc rút khỏi thường nguy hiểm cho những người bơi.

Sudden changes in water flow, whether in or out, can be extremely dangerous for swimmers.

水量突然大量涌入或流出,常常对游泳者构成危险。

Ví dụ
03

Một dòng chảy mạnh do thủy triều gây ra, đặc biệt ở các vùng ven biển

A strong current caused by tidal action, especially in coastal waters.

由潮汐引起的汹涌水流,尤其是在沿海水域中

Ví dụ