Bản dịch của từ Riposte trong tiếng Việt

Riposte

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riposte(Noun)

ɹɪpˈoʊst
ɹɪpˈoʊst
01

Trong đấu kiếm, "riposte" là một pha phản đòn nhanh ngay sau khi tránh hoặc chặn đòn tấn công của đối phương; tức là một cú đâm trả nhanh để tận dụng cơ hội.

A quick return thrust in fencing.

反击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một câu trả lời nhanh, thông minh và sắc bén dành cho lời xúc phạm hoặc chỉ trích — thường nhằm phản bác hoặc đáp trả khéo léo.

A quick clever reply to an insult or criticism.

对侮辱或批评的聪明快速回应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riposte(Verb)

ɹɪpˈoʊst
ɹɪpˈoʊst
01

Trả đòn nhanh bằng một mũi kiếm (trong đấu kiếm) — tức là lao mũi kiếm bình tĩnh và nhanh chóng để đáp lại đòn tấn công của đối thủ.

Make a quick return thrust in fencing.

快速反击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trả lời lại một cách nhanh và thông minh đối với một lời xúc phạm hoặc lời chỉ trích — thường là câu đáp trả sắc bén, khéo léo để phản bác hoặc gây ấn tượng.

Make a quick clever reply to an insult or criticism.

迅速而聪明的回应

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ