Bản dịch của từ Rise to the occasion trong tiếng Việt

Rise to the occasion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rise to the occasion(Phrase)

rˈaɪz tˈuː tʰˈiː əkˈeɪʒən
ˈraɪz ˈtoʊ ˈθi əˈkeɪʒən
01

Đáp ứng yêu cầu của một tình huống

Meet the demands of a situation

满足某种情况的需求

Ví dụ
02

Thể hiện tốt hơn thường lệ khi đối mặt với một công việc khó khăn

Perform better than usual when faced with a tough task

在面对困难任务时,表现得比平时更出色。

Ví dụ
03

Ứng xử phù hợp khi đối mặt với thử thách hoặc tình huống khó khăn

How to act correctly when facing challenges or tough situations

在面对挑战或困难时,采取恰当的应对措施

Ví dụ