Bản dịch của từ Risk benchmark trong tiếng Việt
Risk benchmark
Noun [U/C]

Risk benchmark(Noun)
rˈɪsk bˈɛntʃmɑːk
ˈrɪsk ˈbɛntʃˌmɑrk
01
Một điểm tham chiếu được sử dụng để so sánh
A point of reference used for comparison
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn mà qua đó hiệu suất hoặc rủi ro của các tài sản tài chính được đánh giá.
A standard against which the performance or risk of financial assets is measured
Ví dụ
