Bản dịch của từ Risk benchmark trong tiếng Việt

Risk benchmark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk benchmark(Noun)

rˈɪsk bˈɛntʃmɑːk
ˈrɪsk ˈbɛntʃˌmɑrk
01

Một điểm tham chiếu được sử dụng để so sánh

A point of reference used for comparison

Ví dụ
02

Một tiêu chí được sử dụng để đánh giá hoặc xem xét một điều gì đó.

A criterion used to judge or assess something

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn mà qua đó hiệu suất hoặc rủi ro của các tài sản tài chính được đánh giá.

A standard against which the performance or risk of financial assets is measured

Ví dụ