Bản dịch của từ Risk focus trong tiếng Việt
Risk focus
Noun [U/C]

Risk focus(Noun)
rˈɪsk fˈəʊkəs
ˈrɪsk ˈfoʊkəs
01
Một yếu tố hoặc tình huống làm tăng khả năng xảy ra kết quả tiêu cực
A factor or situation that increases the likelihood of a negative outcome.
这是一个增加发生负面结果可能性的因素或情境。
Ví dụ
02
Ví dụ
