riskiness
AdjectiveNoun
riskiness (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Chứa đầy rủi ro; nhiều nguy hiểm; có khả năng gây hại hoặc tổn thất cao.
Full of risk hazardous.
Ví dụ
Sự rủi ro của mạng xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho thanh thiếu niên.The riskiness of social media can lead to serious consequences for teens.
Sự rủi ro trong hành động của anh ấy không làm cộng đồng lo lắng.The riskiness of his actions did not concern the community members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
riskiness (Noun)
/ɹˈɪskinəs/
/ɹˈɪskinəs/
AI
Ví dụ
Sự mạo hiểm của mạng xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.The riskiness of social media can affect teenagers' mental health significantly.
Sự mạo hiểm của các buổi tụ tập công cộng thường bị nhiều người đánh giá thấp.The riskiness of public gatherings is often underestimated by many people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Riskiness" là danh từ chỉ đặc tính hay mức độ có khả năng xảy ra nguy cơ hoặc tổn thất trong một tình huống cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính và tâm lý học để phân tích và đánh giá các quyết định có liên quan đến sự không chắc chắn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "riskiness" có cùng hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm và tần suất sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh kinh doanh.