risks
risks (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
risks (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng gặp phải tổn hại, thiệt hại hoặc mất mát; nguy cơ bị hại hoặc thua lỗ.
The possibility of suffering harm or loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của risks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
risk | risks |
risks (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của risks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | risk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | risked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | risked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | risks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | risking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Risks" là danh từ chỉ những khả năng xảy ra sự mất mát, thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực trong một tình huống nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh tài chính và bảo hiểm. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "risk" thường được sử dụng trong các bối cảnh thuộc lĩnh vực bảo vệ và đầu tư, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể đề cập nhiều hơn đến các tình huống trong đời sống hàng ngày.