riskily
Adverb
riskily (Adverb)
/ɹˈɪskəli/
/ɹˈɪskəli/
AI
Ví dụ
Họ đầu tư mạo hiểm vào một công ty khởi nghiệp mà không nghiên cứu.They riskily invested in a startup without proper research or planning.
Cô ấy không tiếp cận mạo hiểm những người lạ tại sự kiện xã hội tuần trước.She did not riskily approach strangers at the social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Riskily" là trạng từ được hình thành từ tính từ "risky", mang nghĩa liên quan đến việc chấp nhận rủi ro hoặc hành động một cách liều lĩnh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc hành động mạo hiểm. Trong tiếng Anh, "riskily" có thể được sử dụng tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng ngôn ngữ này do sự đa dạng trong ngữ điệu khu vực.