Bản dịch của từ Risky places trong tiếng Việt

Risky places

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risky places(Noun)

rˈɪski plˈeɪsɪz
ˈrɪski ˈpɫeɪsɪz
01

Những khu vực hoặc địa điểm tiềm ẩn nguy hiểm

Areas or locations that present a danger or hazard

Ví dụ
02

Những địa điểm có thể dẫn đến mất mát hoặc chấn thương

Places that could lead to loss or injury

Ví dụ
03

Những địa điểm có khả năng gây hại hoặc dẫn đến kết quả tiêu cực

Locations where there is a potential for harm or negative outcomes

Ví dụ