Anh - Việt

Bản dịch của từ Riveting trong tiếng Việt

riveting

VerbAdjective

riveting (Verb)

/ɹˈɪvətɪŋ/
/ɹˈɪvətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Rất hấp dẫn, thu hút sự chú ý đến mức không muốn rời mắt; làm người nghe/độc giả say mê, kịch tính và lôi cuốn.

gripping fascinating.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu rất hấp dẫn.The documentary about climate change was riveting.
Bài phát biểu của diễn giả rất hấp dẫn và thu hút sự chú ý của khán giả.The speaker's speech was riveting and captured the audience's attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

riveting (Adjective)

/ɹˈɪvətɪŋ/
/ɹˈɪvətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó rất hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoàn toàn khiến người ta không thể rời mắt hoặc không thể ngừng chú ý.

completely engrossing compelling.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đã thu hút khán giả bằng cách kể chuyện mạnh mẽ của mình.The riveting documentary captivated the audience with its powerful storytelling.
Bài phát biểu hấp dẫn của cô về biến đổi khí hậu đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.Her riveting speech on climate change inspired many to take action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh