riveting
riveting (Verb)
Nghĩa 01
Rất hấp dẫn, thu hút sự chú ý đến mức không muốn rời mắt; làm người nghe/độc giả say mê, kịch tính và lôi cuốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
riveting (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó rất hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoàn toàn khiến người ta không thể rời mắt hoặc không thể ngừng chú ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "riveting" trong tiếng Anh có nghĩa là gây sự chú ý hoặc sự quan tâm mạnh mẽ, thường được sử dụng để miêu tả một câu chuyện, sự kiện hoặc bài thuyết trình rất hấp dẫn. Trong tiếng Anh Mỹ, "riveting" thường được sử dụng độc lập, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể gặp nhiều hơn trong các ngữ cảnh văn học. Cả hai phiên bản đều có phát âm tương tự, nhưng tính chính xác có thể khác nhau do giọng điệu địa phương.