rivetter
NounVerb
rivetter (Noun)
/ɹˈɪvətɚ/
/ɹˈɪvətɚ/
AI
Ví dụ
Người hàn đã nối các mảnh kim loại cho trung tâm cộng đồng mới.The rivetter joined the metal pieces for the new community center.
Người hàn không làm việc vào cuối tuần tại dự án xã hội.The rivetter did not work on weekends at the social project.
rivetter (Verb)
/ɹˈɪvətɚ/
/ɹˈɪvətɚ/
AI
Ví dụ
Công nhân nối các tấm kim loại lại với nhau cho xây dựng trung tâm cộng đồng mới.Workers rivet metal panels together for the new community center construction.
Họ không nối các bộ phận mà không có thiết bị an toàn thích hợp trong sự kiện.They do not rivet parts without proper safety equipment during the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rivetter" chỉ về một công cụ dùng để gắn kết các phần khác nhau của vật liệu bằng cách sử dụng đinh tán (rivet). Công cụ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như chế tạo máy bay, ô tô và xây dựng. Về mặt ngôn ngữ, "rivetter" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhấn mạnh tính khu vực trong tiếng địa phương.