Bản dịch của từ Roband trong tiếng Việt

Roband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roband(Noun)

ɹˈɑbnd
ɹˈɑbnd
01

(thường dùng ở dạng số nhiều) Những đoạn dây nhỏ được luồn qua lỗ viền (eyelet) ở đầu buồm, dùng để buộc cố định buồm vào sào buồm phía trên.

Chiefly in plural A piece of small rope passed through eyeletholes in the head of a sail and used to secure the sail to the yard above.

小绳子用于固定帆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh