Bản dịch của từ Rock melon trong tiếng Việt

Rock melon

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock melon(Noun)

ɹˈɑk mˈɛlən
ɹˈɑk mˈɛlən
01

Một loại dưa có vỏ sần hoặc nhám và ruột ngọt; thường gọi là dưa có vỏ hơi thô, ăn ngọt, mọng nước.

A type of melon with a rough skin and sweet flesh.

一种表皮粗糙、果肉甜美的瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rock melon(Noun Countable)

ɹˈɑk mˈɛlən
ɹˈɑk mˈɛlən
01

Một viên đá tròn, nặng dùng để ném/đẩy trong môn thể thao khúc côn cầu trên băng (curling).

A piece of rock used for throwing in the sport of curling.

冰壶比赛中的石头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh