Bản dịch của từ Rollercoaster trong tiếng Việt

Rollercoaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rollercoaster(Noun)

01

Một trò chơi trong công viên giải trí gồm một đoàn xe (toa xe nhỏ) chạy trên đường ray được thiết kế cao lên thấp xuống, uốn lượn và quay vòng, tạo cảm giác mạnh cho người ngồi.

An amusement ride consisting of a buggy on a track that rises falls twists and turns.

过山车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Tình huống có nhiều thăng trầm, lúc thuận lợi lúc khó khăn, thay đổi mạnh và liên tục khiến người trong cuộc cảm thấy bồn chồn hoặc không ổn định.

Figurative by extension Any situation in which there are ups and downs or violent changes.

波动起伏的局势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rollercoaster (Noun)

SingularPlural

Rollercoaster

Rollercoasters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh