Bản dịch của từ Room share trong tiếng Việt

Room share

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Room share(Noun)

ʐˈuːm ʃˈeə
ˈrum ˈʃɛr
01

Không gian sống chung giúp các người ở cùng nhau dễ dàng chia sẻ tài nguyên và tiện ích

Sharing a living space allows roommates to split resources and useful amenities among themselves.

共同居住空间让合租的朋友们可以更方便地共享资源和便利设施。

Ví dụ
02

Tình trạng có thể hiểu là hai hoặc nhiều người sống chung trong cùng một phòng, thường xuyên chia sẻ chi phí sinh hoạt.

A situation where two or more people share a room, often splitting living expenses.

多人合住,常常共同分担生活开销的情形

Ví dụ
03

Một hình thức ở chung mà mọi người thuê phòng cùng nhau thường để giảm chi phí nhà ở.

Sharing a room with others is often a way for individuals to cut down on rent costs.

这是一种合租的安排,通常是为了降低住房开销。

Ví dụ