Bản dịch của từ Root cause trong tiếng Việt
Root cause

Root cause(Noun)
Lý do chính hoặc cơ bản cho một vấn đề.
The primary or fundamental reason for an issue or problem.
Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật, y tế và kinh doanh, để xác định nguồn gốc của các vấn đề.
A term used in various fields, including engineering, healthcare, and business, to identify the source of issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Căn nguyên" (root cause) là thuật ngữ dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến một vấn đề hoặc sự cố nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, phân tích sự cố và cải tiến quy trình. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng trong cách diễn đạt, người Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào văn phong chính thức, trong khi người Mỹ có thể sử dụng nhiều ngữ cảnh hơn trong giao tiếp hàng ngày.
"Căn nguyên" (root cause) là thuật ngữ dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến một vấn đề hoặc sự cố nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, phân tích sự cố và cải tiến quy trình. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng trong cách diễn đạt, người Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào văn phong chính thức, trong khi người Mỹ có thể sử dụng nhiều ngữ cảnh hơn trong giao tiếp hàng ngày.
