Bản dịch của từ Root cause trong tiếng Việt

Root cause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Root cause(Noun)

ɹˈut kˈɑz
ɹˈut kˈɑz
01

Nguyên nhân chính hoặc cốt lõi của một vấn đề hoặc sự cố.

The main or fundamental reason behind a problem.

问题的根本原因

Ví dụ
02

Trong việc giải quyết vấn đề, nó đề cập đến nguồn gốc của lỗi hoặc sự cố trong hệ thống.

In the context of problem-solving, it refers to the root cause of a flaw or issue within a system.

在解决问题的背景下,它指的是系统中某个缺陷或问题的根源所在。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, y tế và kinh doanh để xác định nguyên nhân của các vấn đề.

A term used across various fields such as engineering, healthcare, and business to identify the root cause of problems.

这个术语在工程、医疗保健和商业等多个领域都被用来指明问题的根源。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh