Bản dịch của từ Rosca trong tiếng Việt

Rosca

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rosca (Noun Countable)

rˈɒskɐ
ˈrɔskə
01

Hội hoặc nhóm góp tiền xoay vòng, trong đó các thành viên đóng cùng một khoản tiền định kỳ và lần lượt nhận toàn bộ số tiền góp.

A group in which members regularly contribute the same amount of money to a shared fund and each member takes the whole fund in turn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa