Bản dịch của từ Roughly estimating trong tiếng Việt

Roughly estimating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roughly estimating(Phrase)

rˈɐfli ˈɛstɪmˌeɪtɪŋ
ˈrəfɫi ˈɛstəˌmeɪtɪŋ
01

Theo cách không chính xác hoặc rõ ràng.

In a manner that is not exact or precise

Ví dụ
02

Nói chung hoặc đại khái

Generally or approximately

Ví dụ
03

Đó là một ước tính sơ bộ mà không cần phải chính xác.

With a rough estimate without needing to be accurate

Ví dụ