Bản dịch của từ Round sum trong tiếng Việt

Round sum

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round sum(Idiom)

01

Một bản tóm tắt hoặc ước tính làm tròn của một cái gì đó.

A summary or rounded estimate of something.

Ví dụ
02

Một hình hoặc hình tròn.

A circular figure or shape.

Ví dụ
03

Một số tiền hoặc tổng số gần đúng.

An approximate amount or total.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh