Bản dịch của từ Rude note trong tiếng Việt

Rude note

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rude note(Phrase)

ʐˈuːd nˈəʊt
ˈrud ˈnoʊt
01

Một thông điệp viết thể hiện sự thiếu tôn trọng

A written communication that shows disrespect

Ví dụ
02

Một ghi chú có cách diễn đạt thô lỗ hoặc xúc phạm.

A note that is impolite or offensive in manner

Ví dụ
03

Một thông điệp chứa đựng những nhận xét gay gắt hoặc chỉ trích.

A message that contains harsh or critical remarks

Ví dụ