Bản dịch của từ Rude note trong tiếng Việt
Rude note
Phrase

Rude note(Phrase)
ʐˈuːd nˈəʊt
ˈrud ˈnoʊt
01
Một thông điệp viết thể hiện sự thiếu tôn trọng
A written communication that shows disrespect
Ví dụ
Ví dụ
Rude note

Một thông điệp viết thể hiện sự thiếu tôn trọng
A written communication that shows disrespect