Bản dịch của từ Ruinate trong tiếng Việt

Ruinate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruinate(Verb)

ɹˈuənˌeɪt
ɹˈuənˌeɪt
01

(ngoại động từ, ít dùng) Là làm cho một nơi, vật hay người trở nên hoang tàn, hư hỏng nặng; phá hủy hoàn toàn, phá sản (về tài sản, danh tiếng).

Transitive now rare To reduce to ruins to destroy.

摧毁,毁灭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nội động từ) Rơi; ngã; té — diễn tả hành động rơi xuống, sụp đổ hoặc đổ nhào (thường là bất ngờ hoặc mất thăng bằng).

Intransitive To fall to tumble.

跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ruinate(Adjective)

ɹˈuənˌeɪt
ɹˈuənˌeɪt
01

Mô tả trạng thái đang đổ nát, xuống cấp hoặc mục nát; có vẻ bị hư hỏng nặng và không còn dùng được tốt.

Falling into ruin decrepit.

破败不堪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh