ruinously
Adverb
ruinously (Adverb)
/ɹˈuənəsli/
/ɹˈuənəsli/
AI
Nghĩa 01 · một cách gây hủy hoại, gây thiệt hại nặng hoặc làm tan rã; theo hướng dẫn đến sự phá sản, sụp đổ hoặc tiêu tan
một cách gây hủy hoại, gây thiệt hại nặng hoặc làm tan rã; theo hướng dẫn đến sự phá sản, sụp đổ hoặc tiêu tan
in a manner that causes ruin or destruction.
Ví dụ
Chính sách này tốn kém một cách hủy hoại cho các gia đình thu nhập thấp ở New York.The policy was ruinously expensive for low-income families in New York.
Giá thuê cao một cách hủy hoại đang đẩy người dân ra khỏi khu phố của họ.Ruinously high rents are driving people out of their neighborhoods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruinously" là trạng từ diễn tả sự làm hư hại, gây tổn thất nghiêm trọng hoặc mang tính tàn phá. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường được sử dụng để mô tả tình huống dẫn đến sự thất bại hay thiệt hại lớn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa, ngữ nghĩa và mức độ phổ biến của từ có thể được diễn đạt khác nhau.