ruined
ruined (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "ruin" — có nghĩa là đã làm hỏng, làm hủy hoại hoặc làm thất bại cái gì đó trong quá khứ.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "ruin" — có nghĩa là đã làm hỏng, làm hủy hoại hoặc làm thất bại cái gì đó trong quá khứ.
simple past and past participle of ruin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ruined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ruin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ruined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ruined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ruins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ruining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruined" trong tiếng Anh có nghĩa là bị hủy hoại hoặc phá hỏng, thường chỉ một tình trạng vật lý hoặc tâm lý của một đối tượng nào đó đã bị tổn thất nặng nề. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau chút ít. Ở Anh, âm "u" trong "ruined" thường được phát âm một cách rõ ràng hơn, trong khi ở Mỹ, có thể nghe thấy sự đồng nhất hơn trong cách phát âm. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh mô tả sự mất mát hoặc sự tàn phá.